
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,79B 0,00% | $75,86K | 33 | 478,24K | $117,71M | 11,42K 5,54K/5,88K | $15,43M | -$670,52K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% -- -- | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $427,54M +0,88% | $0,46374 | 40 | 733,23K | $38,14M | 2,93K 1,1K/1,82K | $858,13K | + $376,86K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $341,05M +0,05% | $0,6856 | 68 | 1,03M | $91,38M | 2,88K 1,54K/1,34K | $581,36K | + $95,68K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
SOL 4 tháng 0x3119...cf82 | $3,96M -0,24% | $82,95 | 4 | 14,86K | $1,05M | 1,48K 691/791 | $416,30K | -$67,19K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% -- -- 0% | |
CHECK 5 tháng 0x9126...86eb | $6,96M +0,50% | $0,019967 | 6 | 9,9K | $706,28K | 1,22K 648/579 | $184,30K | -$1,58K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 88% 0% -- <1% | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $398,01M +0,13% | $8,623 | 25 | 131,13K | $12,35M | 622 251/371 | $171,51K | -$51,38K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 91% 0% 0% <1% | |
cbDOGE 10 tháng 0xcbd0...b510 | $7,19M +0,73% | $0,10332 | 1 | 7,19K | $228,00K | 153 91/62 | $156,31K | + $64,53K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 70% 0% 0% 0% | |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $31,69M +0,46% | $0,43108 | 1 | 88,46K | $347,44K | 566 299/267 | $92,37K | + $2,80K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 93% 0% -- <1% | |
cbXRP 10 tháng 0xcb58...a4af | $87,52M +0,43% | $1,363 | 4 | 38,12K | $1,88M | 139 55/84 | $78,83K | -$55,93K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 73% 0% 0% 0% | |
oUSDT 1 năm 0x1217...e189 | $505,29K -0,06% | $0,99948 | 3 | 51,18K | $671,76K | 414 218/196 | $73,82K | -$236,41 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 26% 0% -- 0% | |
MORPHO 1 năm 0xbaa5...0842 | $63,20M +0,85% | $1,975 | 13 | 141,23K | $2,57M | 221 136/85 | $73,01K | + $17,97K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 63% 0% 0% 0% | |
ROLL 3 tháng 0xab63...d021 | $6,44M -6,23% | $0,041612 | 0 | 49,57K | $749,63K | 1,21K 607/606 | $65,72K | -$1,59K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- 0% | |
LMTS 6 tháng 0x9ead...2f93 | $9,88M +0,57% | $0,075088 | 14 | 23,54K | $988,41K | 215 100/115 | $59,62K | + $4,31K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% -- -- 0% | |
BSB 14 ngày 0x0dc2...83d6 | $203,42K +25,03% | $0,4085 | 2 | 116 | $145,66K | 650 308/342 | $56,44K | + $8,33K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 61% -- -- -- |